Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
window envelope


noun
an envelope with a transparent panel that reveals the address on the enclosure
Hypernyms:
envelope
Part Meronyms:
window

Related search result for "window envelope"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.